barman

/'bɑ:mən/
Học thuật
Thân thiện
barman

Un barman sert un cocktail coloré à un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người phục vụ quán rượu: "Barman" chỉ một người đàn ông làm việc tại quầy bar, nhiệm vụ pha chế phục vụ đồ uống, đặc biệtđồ uống cồn, cho khách hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le barman lui a servi un cocktail. (Người phục vụ quán rượu đã phục vụ anh ta một ly cocktail.)
    • Il travaille comme barman dans un hôtel chic. (Anh ấy làm việc với tư cáchngười phục vụ quán rượu trong một khách sạn sang trọng.)
    • Le barman connaît toutes les recettes de cocktails. (Người phục vụ quán rượu biết tất cả các công thức pha chế cocktail.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être barman": nghềngười phục vụ quán rượu.

    • Il est barman depuis dix ans. (Anh ấy đã làm nghề phục vụ quán rượu được mười năm.)
  • "Au barman": hướng về hoặc dành cho người phục vụ quán rượu.

    • Il a laissé un pourboire au barman. (Anh ấy đã để lại tiền boa cho người phục vụ quán rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Barmaid (n.f): nữ nhân viên phục vụ quán rượu, người pha chế đồ uống nữ.

    • La barmaid a préparé la commande rapidement. (Nữ nhân viên phục vụ quán rượu đã chuẩn bị đơn đặt hàng một cách nhanh chóng.)
  • Bistrotier, serveur de bar (n.m): người phục vụ quán rượu, chủ quán rượu nhỏ (từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Serveur de bar: nhân viên phục vụ tại quầy bar.
  • Bistrotier: chủ hoặc nhân viên phục vụ tại một quán rượu nhỏ (bistrot).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "barman")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "barman")

barman

Un barman sert un cocktail coloré à un client.

danh từ giống đực
  1. người phục vụ quán rượu

Từ gần giống