birthday

/'bə:θdei/
danh từ
  1. ngày sinh; lễ sinh nhật
    • birthday present
      quà tặng vào dịp ngày sinh

Idioms

  • birthday suit
    (đùa cợt) da (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "birthday"

birthday
A child blows out the candles on a birthday cake.