birthplace

birthplace

The family visited the birthplace of the famous author.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi sinh: "birthplace" chỉ địa điểm cụ thể nơi một người được sinh ra.
    • Cái nôi, nơi khởi nguồn: "birthplace" còn được dùng để chỉ nơi một sự vật, hiện tượng, hoặc ý tưởng bắt đầu hoặc được nuôi dưỡng trong giai đoạn đầu.
dụ sử dụng
  • Nơi sinh:

    • Hanoi is my birthplace. ( Nội nơi sinh của tôi.)
    • His birthplace is a small village in the mountains. (Nơi sinh của anh ấy một ngôi làng nhỏ trên núi.)
  • Cái nôi, nơi khởi nguồn:

    • Greece is considered the birthplace of democracy. (Hy Lạp được coi cái nôi của nền dân chủ.)
    • This valley is the birthplace of the river. (Thung lũng này nơi khởi nguồn của dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the birthplace of civilization": cái nôi của nền văn minh.

    • Mesopotamia is often called the birthplace of civilization. (Lưỡng thường được gọi là cái nôi của nền văn minh.)
  • "the birthplace of a movement": nơi khởi nguồn của một phong trào.

    • The city was the birthplace of the civil rights movement. (Thành phố đó nơi khởi nguồn của phong trào dân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Birth (danh từ): sự sinh ra, sự ra đời.

    • The birth of a new era. (Sự ra đời của một kỷ nguyên mới.)
  • Place of birth (cụm danh từ): nơi sinh (thường dùng trong giấy tờ hành chính).

    • Please write your place of birth on this form. (Vui lòng ghi nơi sinh của bạn vào mẫu đơn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Hometown: quê hương, quê quán (thường chỉ nơi lớn lên, không nhất thiết nơi sinh).
  • Origin: nguồn gốc, xuất xứ.
  • Roots: cội nguồn, gốc rễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "birthplace", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
    • To be born in: được sinh ra tại.
      • He was born in a small town. (Anh ấy được sinh ra tại một thị trấn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The birthplace of something": nơi khởi nguồn của một điều đó.
    • Silicon Valley is the birthplace of many tech innovations. (Thung lũng Silicon nơi khởi nguồn của nhiều cải tiến công nghệ.)