biscuiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nung không men (đồ sứ): Hành động nung một vật bằng sứ (như bát, đĩa, tượng) trong nhiệt độ cao trước khi tráng men. Đâymột bước trong quy trình sản xuất gốm sứ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan doit biscuiter les pièces avant de les émailler. (Người thợ thủ công phải nung không men các tác phẩm trước khi tráng men cho chúng.)
    • Cette porcelaine a été biscuitée à haute température. (Món đồ sứ này đã được nung không mennhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pièce biscuitée": Chỉ sản phẩm gốm sứ đã trải qua quá trình nung không men, bề mặt xốp, thô chưa lớp men bóng.
    • La statuette en porcelaine est encore à l'état de pièce biscuitée. (Bức tượng nhỏ bằng sứ vẫn còntrạng tháimột tác phẩm đã nung không men.)
Biến thể từ gần giống
  • Biscuit (danh từ): Trong ngữ cảnh gốm sứ, "biscuit" chỉ sản phẩm gốm đã được nung lần đầu (nung không men).
    • Le biscuit de porcelaine est très fragile. (Đồ sứ đã nung không men rất dễ vỡ.)
  • Biscuiterie (danh từ giống cái): Xưởng sản xuất bánh quy (nghĩa phổ biến) hoặc, ít phổ biến hơn, có thể chỉ nơi sản xuất/nung gốm sứ.
Từ đồng nghĩa
  • Cuirefeu nu / sans émail): Nung (ở lửa trần / không men). Đâycách diễn đạt mô tả quá trình tương tự.
ngoại động từ
  1. nung không men (đồ sứ)

Từ gần giống

Từ chứa "biscuiter"