biscuiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nung không men (đồ sứ): Hành động nung một vật bằng sứ (như bát, đĩa, tượng) trong lò ở nhiệt độ cao trước khi tráng men. Đây là một bước trong quy trình sản xuất gốm sứ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artisan doit biscuiter les pièces avant de les émailler. (Người thợ thủ công phải nung không men các tác phẩm trước khi tráng men cho chúng.)
- Cette porcelaine a été biscuitée à haute température. (Món đồ sứ này đã được nung không men ở nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pièce biscuitée": Chỉ sản phẩm gốm sứ đã trải qua quá trình nung không men, có bề mặt xốp, thô và chưa có lớp men bóng.
- La statuette en porcelaine est encore à l'état de pièce biscuitée. (Bức tượng nhỏ bằng sứ vẫn còn ở trạng thái là một tác phẩm đã nung không men.)
Biến thể và từ gần giống
- Biscuit (danh từ): Trong ngữ cảnh gốm sứ, "biscuit" chỉ sản phẩm gốm đã được nung lần đầu (nung không men).
- Le biscuit de porcelaine est très fragile. (Đồ sứ đã nung không men rất dễ vỡ.)
- Biscuiterie (danh từ giống cái): Xưởng sản xuất bánh quy (nghĩa phổ biến) hoặc, ít phổ biến hơn, có thể chỉ nơi sản xuất/nung gốm sứ.
Từ đồng nghĩa
- Cuire (à feu nu / sans émail): Nung (ở lửa trần / không men). Đây là cách diễn đạt mô tả quá trình tương tự.
ngoại động từ
- nung không men (đồ sứ)