biscuiterie

Học thuật
Thân thiện
biscuiterie

Une ouvrière surveille la cuisson des biscuits dans la biscuiterie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm bánh quy, xưởng làm bánh quy: Chỉ một ngành nghề sản xuất hoặc một cơ sở, nhà máy chuyên sản xuất bánh quy.
    • Nghề bán bánh quy: Chỉ hoạt động kinh doanh, buôn bán bánh quy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette région est célèbre pour sa biscuiterie. (Vùng này nổi tiếng với nghề làm bánh quy.)
    • Il a visité une biscuiterie moderne. (Anh ấy đã tham quan một xưởng làm bánh quy hiện đại.)
    • Elle a hérité de la biscuiterie familiale. ( ấy thừa kế nghề bán bánh quy của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La biscuiterie industrielle": ngành công nghiệp sản xuất bánh quy.

    • La biscuiterie industrielle utilise des machines automatisées. (Ngành công nghiệp sản xuất bánh quy sử dụng các máy móc tự động.)
  • "Se lancer dans la biscuiterie": bắt đầu, dấn thân vào nghề làm hoặc bán bánh quy.

    • Après ses études, il a décidé de se lancer dans la biscuiterie. (Sau khi học xong, anh ấy quyết định dấn thân vào nghề làm bánh quy.)
Biến thể từ gần giống
  • Biscuitier (danh từ giống đực): thợ làm bánh quy, người sản xuất bánh quy.

    • Le biscuitier prépare la pâte avec soin. (Người thợ làm bánh quy chuẩn bị bột một cách cẩn thận.)
  • Biscuit (danh từ giống đực): bánh quy.

    • J'ai acheté un paquet de biscuits. (Tôi đã mua một gói bánh quy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabrique de biscuits: nhà máy sản xuất bánh quy.
  • Atelier de biscuits: phân xưởng, xưởng làm bánh quy.
Các cụm từ liên quan
  • "Artisan en biscuiterie": nghệ nhân làm bánh quy thủ công.

    • C'est un artisan renommé en biscuiterie. (Ông ấymột nghệ nhân nổi tiếng trong nghề làm bánh quy.)
  • "Secteur de la biscuiterie": lĩnh vực, ngành nghề làm bánh quy.

    • Le secteur de la biscuiterie est en pleine croissance. (Ngành sản xuất bánh quy đang phát triển mạnh.)
biscuiterie

Une ouvrière surveille la cuisson des biscuits dans la biscuiterie.

danh từ giống cái
  1. nghề làm bánh quy, xưởng làm bánh quy
  2. nghề bán bánh quy

Từ gần giống