bisection

/bai'sekʃn/
Học thuật
Thân thiện
bisection

The teacher demonstrates the bisection of a paper circle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chia đôi, sự cắt đôi: Hành động chia một vật thể, một khái niệm, hoặc một khoảng cách thành hai phần bằng nhau hoặc gần như bằng nhau.
    • Phép chia đôi: Trong toán học hình học, đây phương pháp tìm điểm chính giữa hoặc chia một đối tượng thành hai nửa đối xứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bisection of the line segment was done with a compass and ruler. (Việc chia đôi đoạn thẳng được thực hiện bằng compa thước kẻ.)
    • The bisection of the cake ensured everyone got an equal share. (Việc cắt đôi chiếc bánh đảm bảo mọi người đều phần bằng nhau.)
    • The argument led to a bisection of the committee into two opposing groups. (Cuộc tranh luận dẫn đến sự chia đôi ủy ban thành hai nhóm đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Method of bisection" (Phương pháp chia đôi): Một thuật toán trong toán học số để tìm nghiệm gần đúng của phương trình bằng cách liên tục chia đôi một khoảng chứa nghiệm.

    • The root of the equation was found using the method of bisection. (Nghiệm của phương trình được tìm thấy bằng phương pháp chia đôi.)
  • "Angle bisection" (Phép chia đôi góc): Trong hình học, việc vẽ một tia chia một góc thành hai góc số đo bằng nhau.

    • The first step in the construction is the bisection of the 60-degree angle. (Bước đầu tiên trong phép dựng hình chia đôi góc 60 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bisect (động từ): Chia đôi, cắt đôi.
    • The highway bisects the small town. (Đường cao tốc chia đôi thị trấn nhỏ.)
  • Bisector (danh từ): Đường phân giác, đường chia đôi.
    • The perpendicular bisector of a line segment is a line that divides it into two equal parts at a 90-degree angle. (Đường trung trực của một đoạn thẳng đường chia thành hai phần bằng nhau tại một góc 90 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Halving: Sự chia đôi, sự giảm một nửa.
  • Division into two equal parts: Sự phân chia thành hai phần bằng nhau.
  • Splitting down the middle: Chia cắt ngay chính giữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bisection". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "bisect").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bisection").

bisection

The teacher demonstrates the bisection of a paper circle.

danh từ
  1. sự chia đôi, sự cắt đôi

Từ chứa "bisection"