bisector
/bai'sektə/ Cách viết khác : (bisectrix) /bai'sektriks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường phân giác: Trong hình học, "bisector" là một đường thẳng, tia hoặc đoạn thẳng chia một góc thành hai góc có số đo bằng nhau.
- Đường phân đôi: Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, "bisector" có thể chỉ một đường chia một vật thể hoặc một khoảng cách thành hai phần bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher drew the bisector of the 60-degree angle on the board. (Giáo viên vẽ đường phân giác của góc 60 độ lên bảng.)
- In this triangle, the angle bisector also serves as the median. (Trong tam giác này, đường phân giác cũng đồng thời là đường trung tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perpendicular bisector": Đường trung trực (một đường thẳng vuông góc và chia đôi một đoạn thẳng).
- The perpendicular bisector of a chord always passes through the center of the circle. (Đường trung trực của một dây cung luôn đi qua tâm của đường tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bisect (động từ): Chia đôi, cắt đôi.
- The new highway will bisect the forest. (Con đường cao tốc mới sẽ chia đôi khu rừng.)
- Bisection (danh từ): Sự chia đôi.
- The bisection of the line segment was done with a compass and ruler. (Việc chia đôi đoạn thẳng được thực hiện bằng compa và thước kẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Divider: Đường chia, vật chia (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "bisector".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bisector".
danh từ
- đường phân đôi
- (văn học) đường phân giác
- bisector of an angle(toán học) đường phân giác của một góc