bisque

/bisk/
Học thuật
Thân thiện
bisque

The chef ladles a rich bisque into a shallow bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sứ không tráng men: Một loại đồ gốm đã được nung một lần nhưng chưa được tráng men, thường bề mặt xốp mờ.
    • Súp kem đặc hải sản: Một món súp kem đặc, thơm ngon, thường được làm từ thịt, vỏ nước dùng của các loài giáp xác như tôm hùm, cua hoặc tôm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sứ không tráng men):

    • The artist painted directly onto the bisque before the final firing. (Nghệ sĩ đã vẽ trực tiếp lên lớp sứ không tráng men trước lần nung cuối cùng.)
    • The doll's head was made of fine porcelain bisque. (Đầu con búp bê được làm bằng sứ bisque mịn.)
  • Danh từ (Súp kem đặc hải sản):

    • For the first course, we enjoyed a delicious lobster bisque. (Cho món khai vị, chúng tôi thưởng thức món súp tôm hùm bisque ngon tuyệt.)
    • She learned to make a creamy tomato bisque. ( ấy đã học cách làm món súp cà chua bisque kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, "bisque" thường ngụ ý một món súp đã được xay nhuyễn lọc để kết cấu mịn màng, khác với súp miếng.
    • The key to a perfect bisque is a rich stock and smooth texture. (Chìa khóa cho một món bisque hoàn hảo nước dùng đậm đà kết cấu mịn màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Biscuit (trong gốm sứ): Một thuật ngữ khác, đặc biệt trong tiếng Anh Anh, cũng để chỉ đồ gốm chưa tráng men sau lần nung đầu tiên.
  • Cream soup: Súp kem (từ chung hơn cho các món súp kết cấu tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "sứ không tráng men": Unglazed pottery, biscuit ware.
  • Cho nghĩa "súp": Cream soup, potage.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bisque".
bisque

The chef ladles a rich bisque into a shallow bowl.

danh từ
  1. sứ không tráng men
  2. (như) bisk