bisque
/bisk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Canh tôm cua: Một loại súp đặc, thường có màu cam hoặc hồng, được làm từ nước dùng của vỏ tôm, cua hoặc các loại hải sản có vỏ khác, thường được nghiền nhuyễn và lọc kỹ.
- (Thân mật) Sự bực mình; sự cáu kỉnh: Trong ngôn ngữ thân mật, "bisque" có thể chỉ trạng thái khó chịu, bực bội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa ẩm thực):
- Pour le dîner, nous avons mangé une délicieuse bisque de homard. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn một món canh tôm hùm ngon tuyệt.)
- La bisque est souvent servie avec un peu de crème fraîche. (Canh tôm cua thường được dùng kèm với một chút kem tươi.)
Danh từ giống cái (nghĩa thân mật):
- Il a eu la bisque quand il a appris la nouvelle. (Anh ấy đã rất bực mình khi biết tin.)
- Ne lui parle pas, elle a la bisque ce matin. (Đừng nói chuyện với cô ấy, sáng nay cô ấy đang cáu kỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la bisque": Đang bực mình, đang cáu kỉnh. Đây là một thành ngữ thân mật, không trang trọng.
- Depuis qu'il a perdu son portefeuille, il a la bisque. (Kể từ khi làm mất ví, anh ta lúc nào cũng bực bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Potage (n.m): Súp, cháo (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho hải sản có vỏ).
- Soupe (n.f): Súp, canh (nghĩa chung).
- Mauvaise humeur (n.f): Tâm trạng xấu, sự cáu kỉnh (cách diễn đạt thông thường, không phải tiếng lóng như "bisque").
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa ẩm thực): Soupe de crustacés (súp giáp xác), velouté de homard (súp kem tôm hùm).
- (Nghĩa thân mật): Rage (cơn giận), colère (sự tức giận), irritation (sự khó chịu).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir la bisque" là thành ngữ chính và phổ biến nhất sử dụng từ này với nghĩa bóng. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Après cette longue réunion, tout le monde a la bisque. (Sau cuộc họp dài dằng đặc đó, mọi người đều bực bội.)
danh từ giống cái
- canh tôm cua
- (thân mật) sự bực mình; sự cáu kỉnh
- Avoir la bisqueđang bực mình