bisque

/bisk/
Học thuật
Thân thiện
bisque

Une cuisinière prépare une bisque de homard dans sa cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Canh tôm cua: Một loại súp đặc, thường màu cam hoặc hồng, được làm từ nước dùng của vỏ tôm, cua hoặc các loại hải sản vỏ khác, thường được nghiền nhuyễn lọc kỹ.
    • (Thân mật) Sự bực mình; sự cáu kỉnh: Trong ngôn ngữ thân mật, "bisque" có thể chỉ trạng thái khó chịu, bực bội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa ẩm thực):

    • Pour le dîner, nous avons mangé une délicieuse bisque de homard. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn một món canh tôm hùm ngon tuyệt.)
    • La bisque est souvent servie avec un peu de crème fraîche. (Canh tôm cua thường được dùng kèm với một chút kem tươi.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa thân mật):

    • Il a eu la bisque quand il a appris la nouvelle. (Anh ấy đã rất bực mình khi biết tin.)
    • Ne lui parle pas, elle a la bisque ce matin. (Đừng nói chuyện với ấy, sáng nay ấy đang cáu kỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la bisque": Đang bực mình, đang cáu kỉnh. Đâymột thành ngữ thân mật, không trang trọng.
    • Depuis qu'il a perdu son portefeuille, il a la bisque. (Kể từ khi làm mất , anh ta lúc nào cũng bực bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Potage (n.m): Súp, cháo (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho hải sản vỏ).
  • Soupe (n.f): Súp, canh (nghĩa chung).
  • Mauvaise humeur (n.f): Tâm trạng xấu, sự cáu kỉnh (cách diễn đạt thông thường, không phải tiếng lóng như "bisque").
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa ẩm thực): Soupe de crustacés (súp giáp xác), velouté de homard (súp kem tôm hùm).
  • (Nghĩa thân mật): Rage (cơn giận), colère (sự tức giận), irritation (sự khó chịu).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la bisque"thành ngữ chính phổ biến nhất sử dụng từ này với nghĩa bóng. thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
    • Après cette longue réunion, tout le monde a la bisque. (Sau cuộc họp dài dằng đặc đó, mọi người đều bực bội.)
bisque

Une cuisinière prépare une bisque de homard dans sa cuisine.

danh từ giống cái
  1. canh tôm cua
  2. (thân mật) sự bực mình; sự cáu kỉnh
    • Avoir la bisque
      đang bực mình

Từ chứa "bisque"