bissextile
/bi'sekstail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năm nhuận: Một năm trong lịch Julius và lịch Gregory có thêm một ngày (ngày 29 tháng 2) so với năm thường, tức là năm có 366 ngày thay vì 365 ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The year 2024 is a bissextile year. (Năm 2024 là một năm nhuận.)
- February has 29 days in a bissextile. (Tháng Hai có 29 ngày trong một năm nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bissextile day": ngày nhuận, chỉ ngày 29 tháng 2 được thêm vào trong năm nhuận.
- He was born on the bissextile day. (Anh ấy sinh vào ngày nhuận.)
"bissextile year": năm nhuận.
- The next bissextile year after 2024 will be 2028. (Năm nhuận tiếp theo sau năm 2024 sẽ là năm 2028.)
Biến thể và từ gần giống
- Leap year (n): năm nhuận (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- We celebrate a leap year every four years. (Chúng ta kỷ niệm năm nhuận bốn năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Leap year: năm nhuận.
- Intercalary year: năm nhuận (thuật ngữ có tính kỹ thuật hơn).