bissextile

/bi'sekstail/
Học thuật
Thân thiện
bissextile

L'année bissextile a un jour de plus que les autres années.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhuận (dùng cho năm): Từ "bissextile" là một tính từ chỉ một năm thêm một ngày, thườngngày 29 tháng Hai, để điều chỉnh lịch dương với năm thiên văn. gần như luôn luôn đi kèm với danh từ "année" (năm).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • 2024 est une année bissextile. (2024 là một năm nhuận.)
    • Le prochain jour bissextile sera le 29 février 2028. (Ngày nhuận tiếp theo sẽngày 29 tháng Hai năm 2028.) Lưu ý: Cách dùng "jour bissextile" ít phổ biến hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Année bissextile": Cụm từ tiêu chuẩn phổ biến nhất, có nghĩa là "năm nhuận".
    • Les Jeux Olympiques d'été ont souvent lieu une année bissextile. (Thế vận hội Mùa hè thường diễn ra vào một năm nhuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Bissexte (danh từ giống đực, ít dùng): Một từ đồng nghĩa với "année bissextile" hoặc để chỉ chính ngày nhuận (29 tháng Hai).
    • Le bissexte est une curiosité du calendrier. (Năm nhuận/Ngày nhuận là một điều kỳ thú của lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Intercalaire (tính từ): Có nghĩa là "được chèn thêm vào", đôi khi được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ ngày/tháng nhuận.
    • Un jour intercalaire. (Một ngày được chèn thêm/nhuận.)
Giải thích từ nguyên
  • Từ "bissextile" bắt nguồn từ tiếng Latinh "bissextilis", có nghĩa là "của ngày thứ sáu thứ hai". Điều này liên quan đến cách người La cổ đại chèn thêm ngày nhuận sau ngày "24 tháng Hai" (tức là "ngày thứ sáu thứ sáu" trong hệ thống của họ).
bissextile

L'année bissextile a un jour de plus que les autres années.

tính từ
  1. (Année bissextile) năm nhuận

Từ có nhắc đến "bissextile"