bissexué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học) Lưỡng tính: Chỉ một cá thể sinh vật có cả cơ quan sinh sản đực và cái trên cùng một cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Certaines plantes sont naturellement bissexuées. (Một số loài cây tự nhiên là lưỡng tính.)
- L'escargot est un exemple d'animal bissexué. (Ốc sên là một ví dụ về động vật lưỡng tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh sinh học chuyên sâu, "bissexué" có thể được dùng để mô tả cấu trúc hoa (fleur bissexuée) hoặc một quần thể.
- La majorité des plantes à fleurs produisent des fleurs bissexuées. (Phần lớn thực vật có hoa tạo ra hoa lưỡng tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Bisexualité (danh từ): Tính lưỡng tính (trong sinh học).
- Hermaphrodite (tính từ/danh từ): Lưỡng tính, lưỡng giới. Từ này đồng nghĩa chặt chẽ với "bissexué" trong sinh học, nhưng "hermaphrodite" cũng có thể dùng trong một số ngữ cảnh khác.
Từ đồng nghĩa
- Hermaphrodite: Lưỡng tính.
- Monocline (ít phổ biến hơn, thường dùng cho thực vật): Có cả nhị và nhụy trên cùng một hoa.
Lưu ý sử dụng
- "Bissexué" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "bisexuel(le)" chủ yếu dùng để chỉ xu hướng tính dục (bisexual) của con người, không dùng để chỉ đặc điểm sinh học lưỡng tính của thực vật hay động vật. Do đó, cần phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.