pisseux

Học thuật
Thân thiện
pisseux

Un enfant a renversé son verre de lait sur son pantalon, le laissant tout pisseux.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật, thường dùng trong văn nói):
    • Ướt nước đái: Mô tả vật đó bị ướt hoặc thấm đẫm nước tiểu.
    • Có mùi khai nước đái: Mô tả mùi hôi, khó chịu giống mùi nước tiểu.
    • màu cháo lòng, vàng nhạt xỉn: Mô tả một màu vàng nhạt, xỉn, không tươi, thường gợi liên tưởng khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le matelas du bébé est pisseux. (Tấm nệm của em bé bị ướt nước đái.)
    • Ce couloir sent le pisseux. (Hành lang này có mùi khai nước đái.)
    • Il porte un vieux t-shirt pisseux. (Anh ta mặc một cái áo phông màu cháo lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pisseux" thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, diễn tả sự dơ bẩn, kỹ hoặc đáng khinh. Từ này thuộc ngôn ngữ thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • Un quartier pisseux. (Một khu phố tồi tàn/tiều tụy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pisser (động từ): đi tiểu.
  • Pisse (danh từ, thô tục): nước tiểu.
  • Pissotière (danh từ): tiểu đứng, nhà vệ sinh công cộng kiểu .
Từ đồng nghĩa
  • Imbibé d'urine: thấm đẫm nước tiểu (trang trọng hơn).
  • Qui sent l'urine: có mùi nước tiểu.
  • Jaunâtre / délavé: vàng nhạt / bạc màu (về màu sắc).
Từ trái nghĩa
  • Propre: sạch sẽ.
  • Parfumé: thơm.
  • Vif / éclatant: tươi sáng / rực rỡ (về màu sắc).
Lưu ý sử dụng

Từ "pisseux"từ lóng, mang tính chất thô tục khinh miệt. Người học nên thận trọng khi sử dụng, chỉ dùng trong những tình huống rất thân mật, không trang trọng biết rằng có thể gây khó chịu.

pisseux

Un enfant a renversé son verre de lait sur son pantalon, le laissant tout pisseux.

tính từ
  1. (thân mật) ướt nước đái
    • Linge pisseux
      quần áo ướt nước đái
  2. khai (mùi) nước đái
    • Odeur pisseuse
      mùi khai nước đái
  3. () màu cháo lòng
    • Rideaux pisseux
      màn cửa màu cháo lòng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pisseux"