bistorte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây nghề rễ xoăn: Một loại cây thân thảo lâu năm thuộc họ Rau răm (Polygonaceae), có tên khoa học là Persicaria bistorta hoặc Bistorta officinalis. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dạng rễ cây xoắn lại nhiều lần (từ Latinh "bis" nghĩa là hai lần và "torta" nghĩa là xoắn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bistorte pousse dans les prairies humides. (Cây nghề rễ xoăn mọc ở những đồng cỏ ẩm ướt.)
- On utilise parfois la racine de bistorte en phytothérapie. (Người ta đôi khi sử dụng rễ cây nghề rễ xoăn trong liệu pháp thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"feuille de bistorte": lá của cây nghề rễ xoăn.
- Les feuilles de bistorte peuvent être consommées en salade lorsqu'elles sont jeunes. (Lá cây nghề rễ xoăn có thể được ăn trong món salad khi chúng còn non.)
"racine de bistorte": rễ cây nghề rễ xoăn.
- La racine de bistorte est récoltée à l'automne pour ses propriétés astringentes. (Rễ cây nghề rễ xoăn được thu hoạch vào mùa thu vì đặc tính làm se của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bistorte commune (n.f): tên gọi khác để chỉ cùng một loài cây.
- Renouée bistorte (n.f): một tên gọi phổ biến khác của cùng loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Serpentaire (n.f): tên gọi khác dựa trên hình dạng rễ xoắn như con rắn.
- Langue de bœuf (n.f): tên gọi dân gian dựa trên hình dạng lá.
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc thảo dược.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây nghề rễ xoăn