bistrot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ quán rượu: Người sở hữu hoặc điều hành một quán rượu nhỏ, thân mật.
- Quán rượu: Một quán ăn, quán uống nhỏ, bình dân và thân thiện, thường phục vụ đồ ăn đơn giản và đồ uống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le bistrot du coin est très sympathique. (Ông chủ quán rượu ở góc phố rất dễ mến.)
- On a discuté avec le vieux bistrot. (Chúng tôi đã trò chuyện với ông chủ quán rượu già.)
Danh từ giống đực (chỉ địa điểm):
- Retrouvons-nous au bistrot pour un verre. (Hãy gặp nhau ở quán rượu để uống một ly nhé.)
- Ce bistrot sert une excellente cuisine traditionnelle. (Quán rượu này phục vụ ẩm thực truyền thống tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tenir un bistrot": điều hành một quán rượu.
- Ils tiennent un bistrot depuis trente ans. (Họ điều hành một quán rượu đã ba mươi năm rồi.)
"l'ambiance de bistrot": không khí thân mật, ấm cúng đặc trưng của quán rượu.
- J'aime l'ambiance de bistrot de ce restaurant. (Tôi thích không khí quán rượu của nhà hàng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Bistro (danh từ giống đực): Cách viết khác, cùng nghĩa với "bistrot".
- Bistrotier (danh từ giống đực): Chủ quán rượu (từ trang trọng hơn một chút so với nghĩa "chủ quán" của "bistrot").
- Café (danh từ giống đực): Quán cà phê, cũng có thể phục vụ đồ uống có cồn, đôi khi dùng thay thế.
- Estaminet (danh từ giống đực): Quán rượu nhỏ, từ cổ hơn, đặc biệt ở vùng Nord của nước Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Bar: Quán bar.
- Taverne: Quán rượu, tửu quán.
- Brasserie: Quán bia, nhà hàng bình dân phục vụ cả ngày.
Thành ngữ liên quan
- "C'est bistrot!": (Thông tục) Điều đó thật tầm thường/vô nghĩa/vớ vẩn! (Thể hiện sự khinh thường, coi thường).
- Ces arguments, c'est bistrot ! (Những lập luận đó thật vớ vẩn!)
danh từ giống đực
- (thông tục) chủ quán rượu
- (thông tục) quán rượu