bitterish

Học thuật
Thân thiện
bitterish

The tea has a bitterish taste that lingers on the tongue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi đắng, hơi đắng đắng: vị đắng nhẹ, không đắng gắt hoàn toàn. Đây dạng so sánh hơn kém của "bitter" (đắng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The medicine had a bitterish aftertaste that lingered. (Thuốc vị hơi đắng đắng nơi cuống họng.)
    • Some dark chocolates are more bitterish than others. (Một số loại sô cô la đen vị hơi đắng hơn những loại khác.)
    • The greens were slightly bitterish, which balanced the sweet dressing. (Rau xanh vị hơi đắng, giúp cân bằng với nước sốt ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả hương vị phức tạp: Thường dùng trong việc nếm thử (như rượu vang, cà phê, bia) để mô tả một hương vị đắng nhẹ, tinh tế, có thể đặc điểm mong muốn.

    • The craft beer had a pleasant, bitterish note from the hops. (Loại bia thủ công một nốt hơi đắng dễ chịu từ hoa bia.)
  • Dùng một cách ẩn dụ (hiếm): Có thể dùng để mô tả cảm xúc hoặc tình huống chút cay đắng, chua chát nhưng không quá mãnh liệt.

    • Their reunion was filled with bitterish memories of the past. (Cuộc đoàn tụ của họ chứa đầy những ký ức hơi chua chát về quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitter (adj): đắng (mạnh hơn).
  • Bitterly (adv): một cách đắng cay, dữ dội.
  • Bitterness (n): vị đắng; sự cay đắng, hận thù.
Từ đồng nghĩa
  • Slightly bitter: hơi đắng.
  • Acridish: hơi chát, hơi hăng (thường chỉ mùi hơn vị).
  • Tangy: chua cay, the the (có thể bao hàm cả vị chua đắng nhẹ).
Từ trái nghĩa
  • Sweetish: hơi ngọt.
  • Bland: nhạt nhẽo, không vị rõ rệt.
bitterish

The tea has a bitterish taste that lingers on the tongue.

Adjective
  1. hơi đắng

Từ tương tự