tasty

/'teisti/
tính từ
  1. ngon
  2. (thông tục) nhã, nền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tasty"

Từ có nhắc đến "tasty"

tasty
The child enjoys a tasty apple for a snack.