bitterly

/'bitəli/
Học thuật
Thân thiện
bitterly

The wind blew bitterly across the empty field.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cay đắng, chua chát: Diễn tả một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ như thất vọng, tức giận, hoặc buồn bã.
    • Một cách gay gắt, khắc nghiệt: Dùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu của điều kiện thời tiết hoặc một tình huống nào đó.
dụ sử dụng
  • Diễn tả cảm xúc:

    • She wept bitterly after hearing the sad news. ( ấy đã khóc một cách cay đắng sau khi nghe tin buồn.)
    • He was bitterly disappointed when he didn't get the job. (Anh ấy thất vọng một cách chua chát khi không nhận được công việc.)
  • Diễn tả điều kiện khắc nghiệt:

    • It was bitterly cold outside, so we stayed indoors. (Bên ngoài trời lạnh gay gắt, vậy chúng tôitrong nhà.)
    • The two rivals argued bitterly over the decision. (Hai đối thủ tranh cãi nhau một cách gay gắt về quyết định đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to regret bitterly": hối tiếc một cách sâu sắc cay đắng.

    • He bitterly regretted his harsh words. (Anh ấy hối tiếc một cách cay đắng về những lời lẽ gay gắt của mình.)
  • "to complain bitterly": phàn nàn một cách đầy phẫn uất.

    • The citizens complained bitterly about the new tax. (Người dân phàn nàn một cách đầy phẫn uất về loại thuế mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitter (tính từ): cay đắng, chua chát, gay gắt.

    • a bitter taste (một vị đắng), a bitter argument (một cuộc tranh cãi gay gắt).
  • Bitterness (danh từ): sự cay đắng, nỗi cay đắng.

    • There was a note of bitterness in her voice. ( một nốt trầm của sự cay đắng trong giọng nói của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Acrimoniously: một cách chua cay, gay gắt (thường dùng cho tranh cãi).
  • Resentfully: một cách đầy oán giận, hậm hực.
  • Piercingly: một cách buốt giá, thấu xương (về cái lạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành với phó từ "bitterly".)

Thành ngữ liên quan
  • To weep/ cry bitterly: khóc nức nở, khóc một cách đau đớn, cay đắng.

    • The child cried bitterly when he lost his toy. (Đứa trẻ khóc nức nở khi làm mất đồ chơi.)
  • Bitterly cold: lạnh buốt, lạnh thấu xương.

    • Remember to wear a coat; it's bitterly cold tonight. (Nhớ mặc áo khoác nhé; tối nay trời lạnh buốt.)
bitterly

The wind blew bitterly across the empty field.

phó từ
  1. (như) bitter

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bitterly"