bitts
/bits/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Cọc buộc dây cáp (trên tàu thủy): Một cặp cột ngắn, chắc chắn bằng kim loại hoặc gỗ được gắn cố định trên boong tàu, dùng để buộc, quấn và giữ chặt dây cáp, dây thừng (như dây kéo, dây neo).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors secured the mooring line to the bitts. (Các thủy thủ buộc chặt dây cập bến vào cọc buộc dây.)
- Make sure the rope is properly fastened around the bitts. (Hãy đảm bảo sợi dây thừng được buộc chặt đúng cách quanh cọc buộc dây cáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bitts" luôn được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ cặp cột này, ngay cả khi chỉ đề cập đến một bộ.
- A set of bitts is located at the bow and stern. (Một bộ cọc buộc dây cáp được đặt ở mũi và đuôi tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bollard (n): Trụ bích, cọc bích. Một cấu trúc tương tự trên bến cảng để buộc dây tàu.
- Cleat (n): Cọc chữ T. Một thiết bị nhỏ hơn, thường có hình chữ T, dùng để buộc dây nhanh.
- Bit (n): Một từ riêng biệt, không liên quan, có nghĩa là "một chút" hoặc "mảnh nhỏ".
Từ đồng nghĩa
- Mooring posts: Cọc cập bến.
- Deck bitts: Cọc buộc dây trên boong.
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
- (hàng hải) cọc buộc dây cáp