boots

/bu:ts/
Học thuật
Thân thiện
boots

A hotel porter carries a guest's luggage while wearing polished boots.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh giày (ở khách sạn): "boots" có thể chỉ một nhân viên trong khách sạn nhiệm vụ đánh bóng giày cho khách.
    • Người khuân hành lý (ở khách sạn): "boots" cũng có thể chỉ nhân viên phụ trách việc mang vác hành lý cho khách tại khách sạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ask the boots to polish these shoes. (Hãy bảo người đánh giày đánh bóng đôi giày này.)
    • The boots carried our luggage to the room. (Người khuân hành lý đã mang hành lý của chúng tôi lên phòng.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "boots" với nghĩa này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khách sạn truyền thống hoặc trong văn học, có thể ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
  • Đây một danh từ số ít, mặc dù hình thức số nhiều "boots", dùng để chỉ một người. ( dụ: )
Biến thể từ liên quan
  • Boot (danh từ, thông dụng hơn): Chiếc ủng, giày ống.
  • Porter (danh từ): Người khuân vác, một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "boots" khi chỉ người mang hành lý.
  • Bellhop / Bellboy (danh từ): Nhân viên mang hành lý trong khách sạn, thường mặc đồng phục.
Từ đồng nghĩa
  • Shoeshiner: Người đánh giày.
  • Porter: Người khuân vác, bồi khách sạn.
boots

A hotel porter carries a guest's luggage while wearing polished boots.

danh từ
  1. người đánh giày (ở khách sạn)
  2. người khuân hành lý (ở khách sạn)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "boots"