bitumen
/'bitjumin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bitum, nhựa đường tự nhiên: Một chất lỏng, bán rắn hoặc rắn, có độ nhớt cao, màu đen hoặc nâu sẫm, xuất hiện tự nhiên hoặc được tinh chế từ dầu mỏ. Nó bao gồm hỗn hợp các hydrocarbon phức tạp và không tan trong nước.
- Vật liệu xây dựng: Chất liệu được sử dụng phổ biến để rải đường, làm lớp phủ chống thấm, và trong một số công trình xây dựng khác nhờ tính kết dính và chống nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The road was surfaced with bitumen. (Con đường được trải mặt bằng bitum.)
- Natural bitumen can be found in certain lakes and rock deposits. (Bitum tự nhiên có thể được tìm thấy ở một số hồ và mỏ đá.)
- The roof was sealed with a layer of bitumen to prevent leaks. (Mái nhà được trám kín bằng một lớp bitum để chống dột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bitumen emulsion": Nhũ tương bitum, một hỗn hợp của bitum, nước và chất nhũ hóa, thường dùng ở nhiệt độ thường.
- Bitumen emulsion is easier to apply for small repair jobs. (Nhũ tương bitum dễ thi công hơn cho các công việc sửa chữa nhỏ.)
"Modified bitumen": Bitum biến tính, bitum được cải thiện tính chất (như độ đàn hồi, chịu nhiệt) bằng cách pha trộn với các polymer.
- Modified bitumen is often used for roofing membranes in extreme climates. (Bitum biến tính thường được dùng cho màng lợp mái ở những vùng khí hậu khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Asphalt (Danh từ): Thường dùng để chỉ hỗn hợp của bitum với các vật liệu khoáng (đá, cát) để rải đường. Trong nhiều ngữ cảnh, "asphalt" và "bitumen" có thể được dùng thay thế, nhưng kỹ thuật thì bitum là chất kết dính trong asphalt.
- Tar (Danh từ): Nhựa than đá, một chất lỏng đen, nhớt tương tự nhưng được sản xuất từ than đá chứ không phải dầu mỏ.
Từ đồng nghĩa
- Asphalt: Nhựa đường (như đã giải thích ở trên).
- Pitch: Hắc ín, một chất lỏng đặc, đen thu được từ chưng cất các vật liệu hữu cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "bitumen" với nghĩa đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bitumen".)