bivalence

Học thuật
Thân thiện
bivalence

Un atome de carbone présente une bivalence dans cette molécule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Hóa trị hai: Trạng thái hoặc tính chất của một nguyên tố khả năng kết hợp với hai nguyên tử hydro hoặc khả năng thay thế hai nguyên tử hydro trong một hợp chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'oxygène présente une bivalence dans de nombreux composés. (Oxy thể hiện hóa trị hai trong nhiều hợp chất.)
    • La notion de bivalence est fondamentale pour comprendre les liaisons chimiques. (Khái niệm hóa trị haicơ bản để hiểu các liên kết hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de bivalence": Nguyên lý hóa trị hai, thường dùng trong cácthuyết về liên kết hóa học.
    • Le principe de bivalence explique la formation de molécules comme l'eau (H₂O). (Nguyên lý hóa trị hai giải thích sự hình thành các phân tử như nước (H₂O).)
Biến thể từ gần giống
  • Bivalent (tính từ giống đực): hóa trị hai.
    • Un atome bivalent. (Một nguyên tử hóa trị hai.)
  • Trivalence (danh từ giống cái): hóa trị ba.
  • Tétravalence (danh từ giống cái): hóa trị bốn.
Từ đồng nghĩa
  • Divalence (danh từ giống cái): hóa trị hai (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)

bivalence

Un atome de carbone présente une bivalence dans cette molécule.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) hóa trị hai

Từ chứa "bivalence"