bivalve

/'baivælv/
tính từ
  1. (sinh vật học) hai mảnh vỏ
  2. hai van
danh từ
  1. (sinh vật học) động vật hai mảnh vỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "bivalve"

bivalve
A marine biologist carefully examines a bivalve on the sandy shore.