bivalve
/'baivælv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Sinh vật học):
- Động vật hai mảnh vỏ: Một loài động vật thân mềm (ngành Mollusca) có cơ thể mềm được bảo vệ bởi một lớp vỏ cứng gồm hai mảnh (hai van) được nối với nhau bằng một bản lề.
- Động vật thân mềm hai vỏ: Chỉ chung các loài như trai, sò, điệp, hàu.
Tính từ (Sinh vật học):
- Có hai mảnh vỏ: Dùng để mô tả đặc điểm cấu trúc vỏ của một sinh vật, gồm hai phần khép mở được.
- Hai van: Thuộc về hoặc có đặc điểm của động vật hai mảnh vỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Clams and oysters are common bivalves. (Trai và hàu là những động vật hai mảnh vỏ phổ biến.)
- The fossil is clearly a bivalve. (Hóa thạch đó rõ ràng là một động vật hai mảnh vỏ.)
Tính từ:
- The bivalve shell was found on the beach. (Chiếc vỏ hai mảnh được tìm thấy trên bãi biển.)
- They studied bivalve mollusks in biology class. (Họ đã nghiên cứu các loài thân mềm hai mảnh vỏ trong lớp sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân loại học: Thuật ngữ "bivalve" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại khoa học để chỉ lớp Bivalvia (hay Pelecypoda) trong ngành Thân mềm.
- Bivalves are filter feeders. (Động vật hai mảnh vỏ là những sinh vật ăn lọc.)
Trong cổ sinh vật học: Dùng để mô tả các mẫu hóa thạch.
- The sedimentary layer is rich in bivalve fossils. (Lớp trầm tích này giàu hóa thạch động vật hai mảnh vỏ.)
Biến thể và từ liên quan
- Bivalved (tính từ): Có hai mảnh vỏ, hai van (cách viết khác của tính từ "bivalve").
- Bivalvia (danh từ): Tên lớp trong phân loại khoa học của động vật hai mảnh vỏ.
- Lamellibranch (danh từ): Tên gọi khác dựa trên cấu trúc mang dạng tấm của động vật hai mảnh vỏ.
Từ đồng nghĩa
- Pelecypod (danh từ): Động vật thân mềm hai mảnh vỏ (từ đồng nghĩa trong phân loại học).
- Two-shelled mollusk (cụm danh từ): Động vật thân mềm hai vỏ (mô tả).
Các cụm từ liên quan
- Bivalve mollusc (cụm danh từ): Động vật thân mềm hai mảnh vỏ.
- The bay is an important habitat for bivalve molluscs. (Vịnh là môi trường sống quan trọng cho động vật thân mềm hai mảnh vỏ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bivalve".
tính từ
- (sinh vật học) hai mảnh vỏ
- hai van
danh từ
- (sinh vật học) động vật hai mảnh vỏ