bivouac
/'bivuæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Trại đóng quân ngoài trời: Một nơi tạm thời để nghỉ ngơi hoặc qua đêm, thường được dựng lên ngoài trời, đặc biệt bởi binh lính hoặc những người đi leo núi, cắm trại.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Lính gác đêm: Đội lính canh gác vào ban đêm.
Nội động từ:
- Đóng trại ngoài trời: Hành động dựng trại tạm thời và nghỉ lại ở ngoài trời, thường không có lều vải hoặc chỉ có chỗ trú ẩn đơn giản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les soldats ont établi un bivouac au pied de la montagne. (Những người lính đã dựng một trại đóng quân ngoài trời dưới chân núi.)
- Les alpinistes ont choisi un bivouac pour la nuit. (Những người leo núi đã chọn một chỗ cắm trại ngoài trời để qua đêm.)
Động từ:
- Nous avons dû bivouaquer sous les étoiles. (Chúng tôi đã phải đóng trại ngoài trời dưới bầu trời sao.)
- Il est interdit de bivouaquer dans cette zone protégée. (Việc đóng trại ngoài trời bị cấm trong khu vực được bảo vệ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bivouac" trong ngữ cảnh quân sự thường ngụ ý một vị trí tạm thời, có thể phòng thủ, không kiên cố như một doanh trại chính thức.
- Trong hoạt động leo núi hoặc thám hiểm, "bivouaquer" thường chỉ việc nghỉ đêm với thiết bị tối thiểu, đôi khi chỉ là một túi ngủ và tấm bạt, thậm chí là nghỉ trong các túp lều nhỏ đặc biệt gọi là "bivouac" dành cho leo núi.
Biến thể và từ gần giống
- Bivouaquer (v): Động từ nguyên thể, có nghĩa là đóng trại ngoài trời.
- Bivouaqueur (n): Người thường xuyên đóng trại ngoài trời, người đi bộ đường dài hoặc leo núi qua đêm theo cách này.
Từ đồng nghĩa
- Campement (n): Nơi cắm trại, trại (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả trại có lều).
- Halte (n): Điểm dừng chân, nơi tạm nghỉ (nhấn mạnh việc dừng lại để nghỉ ngơi).
Thành ngữ liên quan
- "Être en bivouac": Đang ở trong tình trạng đóng trại ngoài trời, thường dùng trong quân đội.
- Le régiment est en bivouac depuis trois jours. (Trung đoàn đã đóng trại ngoài trời được ba ngày rồi.)
danh từ giống đực
- trại đóng quân ngoài trời
- (từ cũ, nghĩa cũ) lính gác đêm