bivouac

/'bivuæk/
Học thuật
Thân thiện
bivouac

We set up a bivouac in the forest clearing for the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trại tạm thời, nơi cắm trại qua đêm: Một nơi trú ẩn tạm thời, thường không lều hoặc chỉ vật che chắn đơn giản, được dựng lên để nghỉ ngơi qua đêm, đặc biệt trong các hoạt động như leo núi, hành quân hoặc cắm trại.
    • Trại quân đóng ngoài trời: Trong bối cảnh quân sự, đây một vị trí tạm thời ngoài trời nơi binh lính nghỉ qua đêm không chỗkiên cố.
  2. Nội động từ:

    • Cắm trại qua đêm, đóng trại tạm: Hành động dựng một nơi trú ẩn tạm thời nghỉ lại qua đêmngoài trời, thường không tiện nghi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After a long day of hiking, we set up a simple bivouac under the stars. (Sau một ngày dài đi bộ đường dài, chúng tôi dựng một trại tạm đơn giản dưới bầu trời đầy sao.)
    • The soldiers established a bivouac in the forest for the night. (Những người lính lập một trại quân tạm trong rừng để qua đêm.)
  • Động từ:

    • We had to bivouac on the mountainside when the weather turned bad. (Chúng tôi buộc phải cắm trại tạm trên sườn núi khi thời tiết trở nên xấu.)
    • The expedition team will bivouac at this location for two nights. (Đội thám hiểm sẽ đóng trại tạm tại địa điểm này trong hai đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bivouac sack": Một loại túi ngủ hoặc túi trú ẩn nhẹ, chống thấm nước, được sử dụng để ngủ ngoài trời không cần lều.
    • For fast alpine climbs, he only carries a bivouac sack. (Để leo núi nhanh, anh ấy chỉ mang theo một túi trú ẩn bivouac.)
Biến thể từ gần giống
  • Bivvy (n, v, thông tục): Cách gọi tắt thân mật của "bivouac".
    • We found a good spot for a bivvy. (Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ tốt để cắm trại tạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Encampment (trại), campsite (địa điểm cắm trại), temporary shelter (nơi trú ẩn tạm thời).
  • Động từ: Camp (cắm trại), encamp (đóng trại), make camp (dựng trại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt đơn giản "to bivouac").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bivouac" một cách đặc thù.)

bivouac

We set up a bivouac in the forest clearing for the night.

danh từ
  1. (quân sự) trại quân đóng ngoài trời buổi tối
nội động từ
  1. (quân sự) đóng trại buổi tốingoài trời