bivouac

/'bivuæk/
danh từ
  1. (quân sự) trại quân đóng ngoài trời buổi tối
nội động từ
  1. (quân sự) đóng trại buổi tốingoài trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

bivouac
We set up a bivouac in the forest clearing for the night.