bizut

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) sinh viên năm thứ nhất; học sinh mới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bizut"

bizut
Un bizut reçoit son béret lors de la cérémonie d'intégration.