blabla

Học thuật
Thân thiện
blabla

Il y a beaucoup de blabla dans cette réunion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Sự tán phét; sự nói dóc: Từ lóng dùng để chỉ việc nói chuyện phiếm, nói nhiều không nội dung thực chất, thườngnhững lời nói vô nghĩa, khoác lác hoặc bịa đặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête ton blabla ! (Thôi đi cái trò tán phét/nói dóc của mày đi!)
    • Il nous a raconté tout un blabla pour justifier son retard. (Hắn đã kể cho chúng tôi cả một tràng tán phét để biện minh cho việc đến muộn.)
    • Son discours, c'était du pur blabla. (Bài phát biểu của anh ta toànnói dóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est du blabla": Đó chỉ là lời nói suông/nói dóc.

    • Ne l'écoute pas, c'est du blabla. (Đừng nghe hắn, toànnói dóc thôi.)
  • "Arrête ton blabla": Ngừng nói dóc/nói nhảm đi.

    • Arrête ton blabla et passe à l'action ! (Thôi nói dóc đi hãy hành động đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Blablater (động từ, thông tục): nói dóc, tán phét, nói huyên thuyên.

    • Il a blablaté pendant des heures. (Hắn đã tán phét hàng giờ liền.)
  • Blablateur / Blablateuse (danh từ, thông tục): người hay tán phét, người nói dóc.

    • C'est une vraie blablateuse. (Cô ta đúngmột tay tán phét chính hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bavardage (danh từ): chuyện tầm phào, chuyện phiếm.
  • Baratin (danh từ, thông tục): lời nói dóc, lời nói khéo để thuyết phục hoặc lừa gạt.
  • Boniment (danh từ): lời nói dóc, lời quảng cáo khoác lác.
Lưu ý
  • Phong cách: "Blabla" là một từ thông tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
  • Cách dùng: Thường được dùng với mạo từ "du" (của, một ít) để chỉ một lượng lời nói vô nghĩa, như trong "c'est du blabla".
blabla

Il y a beaucoup de blabla dans cette réunion.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (thông tục) sự tán phét; sự nói dóc

Từ gần giống

Từ chứa "blabla"