blabla
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Sự tán phét; sự nói dóc: Từ lóng dùng để chỉ việc nói chuyện phiếm, nói nhiều mà không có nội dung thực chất, thường là những lời nói vô nghĩa, khoác lác hoặc bịa đặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arrête ton blabla ! (Thôi đi cái trò tán phét/nói dóc của mày đi!)
- Il nous a raconté tout un blabla pour justifier son retard. (Hắn đã kể cho chúng tôi cả một tràng tán phét để biện minh cho việc đến muộn.)
- Son discours, c'était du pur blabla. (Bài phát biểu của anh ta toàn là nói dóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est du blabla": Đó chỉ là lời nói suông/nói dóc.
- Ne l'écoute pas, c'est du blabla. (Đừng nghe hắn, toàn là nói dóc thôi.)
"Arrête ton blabla": Ngừng nói dóc/nói nhảm đi.
- Arrête ton blabla et passe à l'action ! (Thôi nói dóc đi và hãy hành động đi!)
Biến thể và từ gần giống
Blablater (động từ, thông tục): nói dóc, tán phét, nói huyên thuyên.
- Il a blablaté pendant des heures. (Hắn đã tán phét hàng giờ liền.)
Blablateur / Blablateuse (danh từ, thông tục): người hay tán phét, người nói dóc.
- C'est une vraie blablateuse. (Cô ta đúng là một tay tán phét chính hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Bavardage (danh từ): chuyện tầm phào, chuyện phiếm.
- Baratin (danh từ, thông tục): lời nói dóc, lời nói khéo để thuyết phục hoặc lừa gạt.
- Boniment (danh từ): lời nói dóc, lời quảng cáo khoác lác.
Lưu ý
- Phong cách: "Blabla" là một từ thông tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
- Cách dùng: Thường được dùng với mạo từ "du" (của, một ít) để chỉ một lượng lời nói vô nghĩa, như trong "c'est du blabla".
danh từ giống đực (không đổi)
- (thông tục) sự tán phét; sự nói dóc