black hand

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội kín khủng bố: "black hand" chỉ một tổ chức tội phạm hoặc khủng bố bí mật hoạt độngHoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20, thường liên quan đến các vụ tống tiền bạo lực.
dụ sử dụng
  • (Hội Bàn Tay Đen một tổ chức khủng bố bí mậtHoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20.)
  • (Nhiều người nhập cư Ý nạn nhân của các âm mưu tống tiền của Hội Bàn Tay Đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black Hand" (viết hoa): thường được dùng như một tên riêng để chỉ tổ chức cụ thể này.
    • The Black Hand operated mainly in urban areas like New York and Chicago. (Hội Bàn Tay Đen hoạt động chủ yếucác khu vực đô thị như New York Chicago.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackmail (n/v): tống tiền.
    • The Black Hand often used blackmail to control their victims. (Hội Bàn Tay Đen thường dùng tống tiền để kiểm soát nạn nhân của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Secret society: hội kín.
  • Terrorist organization: tổ chức khủng bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "black hand".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "black hand" ngoài nghĩa lịch sử.