blackened

Học thuật
Thân thiện
blackened

His face was blackened with soot from the old fireplace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho đen lại, bị ám đen: Mô tả trạng thái của một vật đã trở nên màu đen hoặc sẫm màu hơn, thường do tác động bên ngoài như cháy, khói, bụi bẩn, hoặc quá trình oxy hóa.
    • Bị bôi nhọ, bị làm cho xấu đi (danh tiếng): (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ việc danh tiếng hoặc hình ảnh của ai đó bị phá hủy, làm cho xấu đi.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • The fire left behind only blackened walls. (Ngọn lửa để lại chỉ những bức tường bị cháy đen.)
    • She cooked the fish until its skin was perfectly blackened. ( ấy nấu cho đến khi da cá cháy đen một cách hoàn hảo.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • He tried to clear his blackened name after the false accusations. (Anh ấy cố gắng thanh minh cho cái tên đã bị bôi nhọ của mình sau những lời buộc tội sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blackened" trong ẩm thực: Một kỹ thuật nấu ăn, đặc biệt phổ biến với hoặc thịt, trong đó thực phẩm được phủ gia vị (thường ớt paprika, tỏi, tiêu) sau đó nấunhiệt độ cao cho đến khi lớp ngoài cháy đen giòn, tạo hương vị đặc trưng.
    • Blackened chicken is a signature dish of Cajun cuisine. ( áp chảo cháy đen món ăn đặc trưng của ẩm thực Cajun.)
Biến thể từ gần giống
  • Blacken (động từ): Làm cho đen, làm ám khói; bôi nhọ.
    • The smoke will blacken the ceiling. (Khói sẽ làm ám đen trần nhà.)
    • He accused the media of trying to blacken his character. (Anh ta cáo buộc giới truyền thông cố gắng bôi nhọ nhân cách của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Charred: Cháy thành than, cháy đen (thường do lửa trực tiếp).
  • Sooty: Phủ đầy bồ hóng, ám khói đen.
  • Sullied: Bị làm vấy bẩn, làm hoen ố (thường dùng cho danh tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "blackened" đây tính từ. Hành động liên quan thuộc về động từ gốc "blacken").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "blackened").

blackened

His face was blackened with soot from the old fireplace.

Adjective
  1. bị bôi đen, bị làm đen ( dụ: bởi khói)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự