black sheep

/'blækʃi:p/
Học thuật
Thân thiện
black sheep

A black sheep stands apart from the white flock in the meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con chiên ghẻ (nghĩa bóng): Một thành viên trong gia đình hoặc nhóm bị coi xấu xa, đáng xấu hổ hoặc không giống với những người còn lại.
    • Kẻ thành tích bất hảo, đồlại: Người hành vi sai trái, không tuân theo các chuẩn mực được chấp nhận của nhóm hoặc gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was considered the black sheep of the family because he dropped out of school. (Anh ấy bị coi con chiên ghẻ của gia đình bỏ học.)
    • Among all the successful lawyers, he was the black sheep who became an artist. (Trong số tất cả những luật sư thành đạt, anh ta kẻ khác biệt đã trở thành một nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the black sheep": thành viên bị coi thường hoặc khác biệt tiêu cực.
    • She always felt like the black sheep at the company meetings because of her unconventional ideas. ( ấy luôn cảm thấy mình kẻ lạc lõng trong các cuộc họp công ty những ý tưởng không theo lối mòn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Outcast (n): người bị ruồng bỏ, kẻ bị xã hội xa lánh.
  • Disgrace (n): sự ô nhục, nỗi nhục; người làm nhục (gia đình, tập thể).
Từ đồng nghĩa
  • Pariah: kẻ bị khinh rẻ, bị xã hội ruồng bỏ.
  • Reprobate: kẻ đồi bại, người đạo đức suy đồi (theo nghĩa trong từ điển tham khảo).
  • Misfit: người không phù hợp, không hòa hợp với những người xung quanh.
Thành ngữ liên quan
  • The black sheep of the family: Cụm thành ngữ cố định, luôn dùng để chỉ "con chiên ghẻ" trong một gia đình.
    • Every family has a black sheep. (Gia đình nào cũng một đứa con .)
black sheep

A black sheep stands apart from the white flock in the meadow.

danh từ
  1. con chiên ghẻ ((nghĩa bóng)); kẻ thành tích bất hảo, đồlại

Từ đồng nghĩa