black tongue

black tongue

A doctor shows a patient an illustration of black tongue in a medical textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Lưỡi đen (black tongue) một tình trạng lành tính, thường tác dụng phụ của một số loại thuốc kháng sinh. Tình trạng này được đặc trưng bởi sự phát triển quá mức màu tối của các nhú lưỡi (papillae), khiến lưỡi màu đen hoặc sẫm màu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị lưỡi đen sau khi dùng kháng sinh trong một tuần.)
  • (Lưỡi đen thường vô hại tự khỏi không cần điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A case of black tongue": một trường hợp lưỡi đen.

    • The doctor diagnosed a mild case of black tongue caused by the medication. (Bác sĩ chẩn đoán một trường hợp lưỡi đen nhẹ do thuốc gây ra.)
  • "Black tongue as a side effect": lưỡi đen như một tác dụng phụ.

    • Black tongue is a known side effect of certain antibiotics like penicillin. (Lưỡi đen một tác dụng phụ đã biết của một số kháng sinh như penicillin.)
Biến thể từ gần giống
  • Black hairy tongue (n): Lưỡi lông đen, một biến thể nghiêm trọng hơn của lưỡi đen, nơi các nhú lưỡi phát triển dài màu đen.
    • Black hairy tongue can be caused by poor oral hygiene or smoking. (Lưỡi lông đen có thể do vệ sinh răng miệng kém hoặc hút thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lingua villosa nigra (thuật ngữ y khoa): tên Latinh cho tình trạng lưỡi đen.
  • Tongue discoloration (n): sự đổi màu lưỡi (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ liên quan
  • To have black tongue: mắc chứng lưỡi đen.

    • He had black tongue for a few days after the treatment. (Anh ấy bị lưỡi đen trong vài ngày sau điều trị.)
  • To develop black tongue: phát triển chứng lưỡi đen.

    • Some patients develop black tongue as a reaction to the drug. (Một số bệnh nhân phát triển chứng lưỡi đen như một phản ứng với thuốc.)