black-barred

Học thuật
Thân thiện
black-barred

A black-barred fish swims among the coral reef.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hoa văn gồm những vạch kẻ màu đen: Mô tả một bề mặt, đối tượng hoặc sinh vật các đường sọc, vạch ngang hoặc thanh màu đen tạo thành một kiểu mẫu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The black-barred fish is easily recognizable in the coral reef. (Con vạch đen này dễ dàng được nhận rarạn san hô.)
    • She wore a dress with a black-barred pattern that looked very elegant. ( ấy mặc một chiếc váy họa tiết sọc đen trông rất thanh lịch.)
    • The bird's wings are black-barred against a white background. (Đôi cánh của con chim những vạch đen trên nền trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như sinh học, động vật học hoặc thiết kế để mô tả chính xác kiểu hình hoặc họa tiết.
    • The entomologist identified the moth by its black-barred abdomen. (Nhà côn trùng học đã xác định con bướm đêm nhờ phần bụng vạch đen của .)
Biến thể từ gần giống
  • Barred (adj): vạch, sọc (nói chung, không chỉ màu đen).
    • The prisoner looked through the barred window. ( nhân nhìn ra ngoài qua cửa sổ song sắt.)
  • Striped (adj): sọc, vằn.
    • A tiger has a striped coat. (Hổ bộ lông vằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Black-striped: sọc đen.
  • Ebony-barred: các thanh/vạch màu gỗ mun (một cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ 'black-barred'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'black-barred'.

black-barred

A black-barred fish swims among the coral reef.

Adjective
  1. hoa văn gồm những vạch kẻ màu đen

Từ gần giống