black-barred
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hoa văn gồm những vạch kẻ màu đen: Mô tả một bề mặt, đối tượng hoặc sinh vật có các đường sọc, vạch ngang hoặc thanh màu đen tạo thành một kiểu mẫu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The black-barred fish is easily recognizable in the coral reef. (Con cá có vạch đen này dễ dàng được nhận ra ở rạn san hô.)
- She wore a dress with a black-barred pattern that looked very elegant. (Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết sọc đen trông rất thanh lịch.)
- The bird's wings are black-barred against a white background. (Đôi cánh của con chim có những vạch đen trên nền trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như sinh học, động vật học hoặc thiết kế để mô tả chính xác kiểu hình hoặc họa tiết.
- The entomologist identified the moth by its black-barred abdomen. (Nhà côn trùng học đã xác định con bướm đêm nhờ phần bụng có vạch đen của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Barred (adj): Có vạch, có sọc (nói chung, không chỉ màu đen).
- The prisoner looked through the barred window. (Tù nhân nhìn ra ngoài qua cửa sổ có song sắt.)
- Striped (adj): Có sọc, vằn.
- A tiger has a striped coat. (Hổ có bộ lông vằn.)
Từ đồng nghĩa
- Black-striped: Có sọc đen.
- Ebony-barred: Có các thanh/vạch màu gỗ mun (một cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ 'black-barred'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'black-barred'.
Adjective
- có hoa văn gồm những vạch kẻ màu đen