black-haired
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tóc màu đen: Mô tả một người có mái tóc màu đen. Từ này thường nhấn mạnh màu tóc như một đặc điểm nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The black-haired girl stood out in the crowd. (Cô gái tóc đen nổi bật giữa đám đông.)
- He is a tall, black-haired man. (Anh ấy là một người đàn ông cao, tóc đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn mô tả, đặc biệt là trong văn học hoặc báo chí, để cung cấp một chi tiết ngoại hình cụ thể về một nhân vật.
- The detective's report described the suspect as a black-haired individual in his thirties. (Báo cáo của thám tử mô tả nghi phạm là một người tóc đen ở độ tuổi ba mươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dark-haired (adj): Có tóc sẫm màu (có thể là nâu sẫm hoặc đen). Đây là từ có nghĩa rộng hơn và thường được dùng thay thế.
- Brunette (n/adj): (Người phụ nữ) có tóc màu nâu hoặc đen. Lưu ý: từ này chủ yếu dùng cho phụ nữ.
Từ đồng nghĩa
- Dark-haired: có tóc sẫm màu.
- Brunet (nam)/Brunette (nữ): người có tóc nâu hoặc đen.
Lưu ý
- "Black-haired" là một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ "black" (đen) và "haired" (có tóc). Cấu trúc tương tự có thể áp dụng cho các màu tóc khác: (tóc nâu), (tóc đỏ), (tóc vàng).
Adjective
- có tóc màu đen tuyền