black-coated
/'blæk,koutid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được phủ một lớp màu đen: Mô tả một vật có bề mặt được bao phủ hoặc nhuộm thành màu đen.
- Mặc áo choàng/áo khoác đen: Mô tả một người đang mặc chiếc áo choàng dài hoặc áo khoác ngoài màu đen, thường liên quan đến trang phục của một số nghề nghiệp hoặc dịp trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The black-coated statue stood silently in the square. (Bức tượng được phủ lớp patina đen đứng im lặng trong quảng trường.)
- In the 19th century, a black-coated worker was often a clerk or an office employee. (Vào thế kỷ 19, một người lao động mặc áo choàng đen thường là nhân viên văn phòng hoặc thư ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "black-coated worker": Một thuật ngữ lịch sử/xã hội học để chỉ tầng lớp lao động làm công việc văn phòng, trí óc (như thư ký, kế toán, công chức), phân biệt với lao động chân tay ("blue-collar"). Hình ảnh chiếc áo khoác đen tượng trưng cho sự chỉn chu, trang trọng và địa vị xã hội của nghề nghiệp này trong quá khứ.
- The rise of the black-coated workers was a feature of industrializing societies. (Sự trỗi dậy của tầng lớp nhân viên văn phòng là một đặc điểm của các xã hội đang công nghiệp hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Black coat (danh từ): Áo choàng/áo khoác đen.
- He wore a formal black coat to the ceremony. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác đen trang trọng đến buổi lễ.)
- White-coated (tính từ): Mặc áo blouse trắng (thường chỉ bác sĩ, nhà khoa học).
- Blue-coated (tính từ): Mặc đồng phục màu xanh lam (ví dụ: cảnh sát trong lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- For "coated with black":
- Blackened: bị làm đen, bị ám khói đen.
- Soot-covered: được phủ bồ hóng.
- For "wearing a black coat":
- In a black coat: mặc áo choàng đen (cách diễn đạt thông thường hơn).
Lưu ý
- Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Nghĩa phổ biến và đáng chú ý nhất của nó nằm trong cụm từ cố định "black-coated worker", mang ý nghĩa xã hội-lịch sử đặc thù.
tính từ
- black-coated worker người làm việc văn phòng