coated

Adjective
  1. mặc áo choàng ngoài
  2. một lớp phủ ngoài; được bọc một lớp màng, lớp phủ ngoài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coated"

coated
The baker coated the fresh doughnuts with a thin layer of shiny glaze.