coated

Học thuật
Thân thiện
coated

The baker coated the fresh doughnuts with a thin layer of shiny glaze.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • một lớp phủ bên ngoài; được bao phủ bởi một lớp màng, lớp vật liệu khác: Mô tả một vật đã được phủ lên bề mặt một lớp chất liệu khác, thường để bảo vệ, trang trí, hoặc tạo ra một đặc tính mới.
    • mặc áo choàng ngoài: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả việc mặc một chiếc áo khoác hoặc áo choàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pills are coated to make them easier to swallow. (Những viên thuốc được bọc một lớp vỏ để dễ nuốt hơn.)
    • He wore a coated fabric jacket that was waterproof. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng vải phủ lớp chống thấm nước.)
    • The chocolate is coated with a thin layer of gold leaf. (Sô cô la được phủ một lớp vàng mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sugar-coated" (tính từ ghép): được phủ đường; (nghĩa bóng) được trình bày một cách ngọt ngào, dễ chịu để che giấu sự thật khó chịu.
    • The medicine was sugar-coated. (Thuốc được bọc đường.)
    • He gave me a sugar-coated version of the bad news. (Anh ấy đưa cho tôi một phiên bản được hồng của tin xấu.)
  • "Teflon-coated" (tính từ ghép): được phủ lớp Teflon (chống dính).
    • A Teflon-coated frying pan is easy to clean. (Một cái chảo phủ lớp chống dính Teflon thì dễ lau chùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Coat (động từ): phủ lên, tráng lên.
    • Coat the chicken with flour before frying. (Hãy phủ thịt với bột trước khi chiên.)
  • Coating (danh từ): lớp phủ.
    • The wall has a protective coating. (Bức tường một lớp phủ bảo vệ.)
  • Laminated (tính từ): được ép thành nhiều lớp, màng phủ bóng.
  • Plated (tính từ): được mạ (kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Covered: được bao phủ.
  • Layered: lớp.
  • Plated: được mạ (thường cho kim loại).
  • Topped: được phủ lên trên (thường cho thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với 'coated' đây tính từ. Hành động tạo ra trạng thái 'coated' thường dùng động từ 'coat').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'coated').

coated

The baker coated the fresh doughnuts with a thin layer of shiny glaze.

Adjective
  1. mặc áo choàng ngoài
  2. một lớp phủ ngoài; được bọc một lớp màng, lớp phủ ngoài