black-marked
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có đánh dấu màu đen, có dấu hiệu màu đen: Mô tả một vật hoặc bề mặt có những vết, đốm, hoặc ký hiệu được tạo ra bằng màu đen. - Bị ghi sổ đen, bị đánh dấu tiêu cực: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Chỉ việc bị ghi nhận một lỗi lầm hoặc điểm xấu, tương tự như bị "ghi sổ đen".
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- The black-marked ballot was considered invalid. (Lá phiếu có đánh dấu màu đen bị coi là không hợp lệ.)
- We observed a bird with black-marked wings. (Chúng tôi quan sát thấy một con chim có đôi cánh có những vệt đen.)
Tính từ (nghĩa ẩn dụ):
- His record was black-marked after the incident. (Hồ sơ của anh ta bị ghi một dấu đen sau sự việc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be black-marked against someone": bị ai đó ghi nhớ một điểm xấu, bị để ý vì lý do tiêu cực.
- He felt he was black-marked against by the management for his past mistakes. (Anh ta cảm thấy ban lãnh đạo đang "ghi sổ" mình vì những lỗi lầm trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Black mark (danh từ): một vết đen, một dấu hiệu xấu trong hồ sơ hoặc danh tiếng.
- This failure is a black mark on his otherwise stellar career. (Thất bại này là một vết đen trong sự nghiệp lừng lẫy của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Stained: có vết bẩn.
- Branded: bị đóng dấu, bị gán cho (thường theo nghĩa xấu).
- Tarnished: bị hoen ố, vấy bẩn (danh tiếng).
Thành ngữ liên quan
- A black mark against one's name/record: Một vết nhơ trong danh tiếng hoặc hồ sơ của ai đó.
- Getting caught cheating was a black mark against his academic record. (Việc bị bắt gian lận là một vết nhơ trong hồ sơ học tập của cậu ta.)