black-market

Adjective
  1. được bán, phân phối một cách trái phép, bất hợp pháp, bán lậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "black-market"

black-market
Black-market goods are often sold in hidden alleyways.