black-out

/'blækaut/
Học thuật
Thân thiện
black-out

La ville fait le black-out pour un exercice de sécurité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Sự tắt hết đèn (để phòng không): Hành động tắt toàn bộ đèn điện, đặc biệt trong thời chiến, để tránh bị máy bay địch phát hiện từ trên không.
    • Sự ỉm tin tức: Hành động che giấu, không công bố một thông tin nào đó ra công chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pendant la guerre, le black-out était strictement appliqué chaque nuit. (Trong thời chiến, lệnh tắt hết đèn được áp dụng nghiêm ngặt mỗi đêm.)
    • Le gouvernement a imposé un black-out médiatique sur cet incident. (Chính phủ đã áp đặt lệnh ỉm tin tức về vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le black-out": ỉm tin tức, che giấu thông tin.
    • L'entreprise a fait le black-out sur ses difficultés financières. (Công ty đã ỉm tin tức về những khó khăn tài chính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackouter (verbe): Tắt đèn, áp đặt lệnh tắt đèn.
    • Il faut blackouter toutes les fenêtres. (Phải che tắt đèntất cả các cửa sổ.)
  • Panne de courant (locution nominale): Mất điện, cúp điện (khác với "black-out" chủ đích).
Từ đồng nghĩa
  • Coupure d'électricité: Sự cắt điện.
  • Censure: Sự kiểm duyệt, bưng bít thông tin.
  • Silence médiatique: Sự im lặng của truyền thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ "black-out" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "black-out".)

black-out

La ville fait le black-out pour un exercice de sécurité.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. sự tắt hết đèn (để phòng không)
    • faire le black-out
      ỉm tin tức