black-out
/'blækaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Sự tắt hết đèn (để phòng không): Hành động tắt toàn bộ đèn điện, đặc biệt trong thời chiến, để tránh bị máy bay địch phát hiện từ trên không.
- Sự ỉm tin tức: Hành động che giấu, không công bố một thông tin nào đó ra công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pendant la guerre, le black-out était strictement appliqué chaque nuit. (Trong thời chiến, lệnh tắt hết đèn được áp dụng nghiêm ngặt mỗi đêm.)
- Le gouvernement a imposé un black-out médiatique sur cet incident. (Chính phủ đã áp đặt lệnh ỉm tin tức về vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le black-out": ỉm tin tức, che giấu thông tin.
- L'entreprise a fait le black-out sur ses difficultés financières. (Công ty đã ỉm tin tức về những khó khăn tài chính của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Blackouter (verbe): Tắt đèn, áp đặt lệnh tắt đèn.
- Il faut blackouter toutes les fenêtres. (Phải che tắt đèn ở tất cả các cửa sổ.)
- Panne de courant (locution nominale): Mất điện, cúp điện (khác với "black-out" có chủ đích).
Từ đồng nghĩa
- Coupure d'électricité: Sự cắt điện.
- Censure: Sự kiểm duyệt, bưng bít thông tin.
- Silence médiatique: Sự im lặng của truyền thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ "black-out" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "black-out".)
danh từ giống đực (không đổi)
- sự tắt hết đèn (để phòng không)
- faire le black-outỉm tin tức