black-out

/'blækaut/
Học thuật
Thân thiện
black-out

A theater stage goes completely dark during a black-out.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tắt đèn, sự kín ánh đèn; thời gian tối hoàn toàn: Chỉ việc tắt hết đèn hoặc khoảng thời gian không ánh sáng, thường trên sân khấu hoặc trong các cuộc tập trận phòng không.
    • Sự thoáng ngất đi, sự thoáng mất trí nhớ; sự thoáng hoa mắt: Chỉ trạng thái mất ý thức tạm thời hoặc không thể nhớ lại một khoảng thời gian nào đó, thường gặpphi công do lực G.
    • Sự mất điện: Chỉ việc nguồn điện bị ngắt hoàn toàn trong một khu vực.
    • Sự che giấu đi, sự ỉm đi: (Từ Mỹ) Chỉ hành động giữ bí mật hoặc không cho thông tin nào đó được tiết lộ.
  2. Tính từ:

    • Che giấu đi, ỉm đi: (Từ Mỹ) Mô tả việc được giữ bí mật hoặc không được công khai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was a blackout during the storm, and we had to use candles. (Đã một sự mất điện trong cơn bão, chúng tôi phải dùng nến.)
    • The pilot experienced a blackout during the high-speed maneuver. (Phi công đã trải qua một cơn thoáng mất ý thức trong lúc thực hiện thao tác tốc độ cao.)
    • The theater used a blackout between scenes. (Nhà hát đã sử dụng một khoảng tối hoàn toàn giữa các cảnh.)
    • The government imposed a news blackout about the incident. (Chính phủ áp đặt một sự che giấu tin tức về vụ việc.)
  • Tính từ:

    • The meeting was blackout, so no details were released. (Cuộc họp đã được giữ bí mật, vậy không chi tiết nào được tiết lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a blackout": bị ngất xỉu hoặc mất trí nhớ tạm thời.

    • After the accident, he had a blackout and couldn't remember anything. (Sau vụ tai nạn, anh ta bị mất trí nhớ tạm thời không thể nhớ bất cứ điều .)
  • "to impose a blackout": áp đặt lệnh cấm hoặc che giấu thông tin.

    • The military imposed a communications blackout in the area. (Quân đội áp đặt lệnh cắt thông tin liên lạc trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Black out (động từ, cụm từ): ngất đi, tối sầm lại; che hoặc tắt đèn.

    • He blacked out from exhaustion. (Anh ấy đã ngất đi kiệt sức.)
    • Please black out the windows for the presentation. (Hãy che kín cửa sổ cho buổi thuyết trình.)
  • News blackout (danh từ, cụm từ): lệnh cấm đưa tin.

    • The news blackout prevented the public from knowing the truth. (Lệnh cấm đưa tin đã ngăn công chúng biết sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự mất điện): power outage, power failure.
  • Danh từ (sự ngất đi): fainting spell, loss of consciousness.
  • Danh từ (sự che giấu): cover-up, suppression.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Black out: (như đã nêumục Biến thể) có thể động từ tách rời.
    • They blacked the city out during the air raid drill. (Họ đã thực hiện cắt điện thành phố trong cuộc diễn tập không kích.)
Thành ngữ liên quan
  • Blackout drunk: say đến mức không nhớ về đêm hôm trước.
    • He got blackout drunk at the party and had no memory of going home. (Anh ta say không biết trời đất bữa tiệc không nhớ về việc về nhà.)
black-out

A theater stage goes completely dark during a black-out.

danh từ
  1. sự tắt đèn, sự kín ánh đèn; thời gian tối hoàn toàn (ở sân khấu, lúc phòng không)
  2. sự thoáng ngất đi, sự thoáng mất trí nhớ; sự thoáng hoa mắt (phi công)
  3. sự mất điện
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự che giấu đi, sự ỉm đi
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) che giấu đi, ỉm đi