black-seeded

Học thuật
Thân thiện
black-seeded

The farmer shows a black-seeded sunflower head to the children.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hạt màu đen: Mô tả một loại cây, quả, hoặc thực vật hạt bên trong màu đen.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This variety of watermelon is black-seeded. (Giống dưa hấu này hạt màu đen.)
    • The black-seeded sunflower is grown for its oil. (Hoa hướng dương hạt đen được trồng để lấy dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân loại thực vật học: Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt các giống cây trồng dựa trên màu sắc của hạt.
    • The catalog lists both white-seeded and black-seeded varieties of beans. (Danh mục liệt kê cả các giống đậu hạt trắng hạt đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Black-seed (danh từ): Có thể dùng như một danh từ ghép để chỉ một loại hạt cụ thể màu đen.
    • Nigella sativa is commonly known as black seed. (Nigella sativa thường được gọi là hạt đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark-seeded: hạt màu sẫm/tối.
black-seeded

The farmer shows a black-seeded sunflower head to the children.

Adjective
  1. những hạt màu đen

Từ tương tự