black-seeded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hạt màu đen: Mô tả một loại cây, quả, hoặc thực vật mà hạt bên trong có màu đen.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This variety of watermelon is black-seeded. (Giống dưa hấu này có hạt màu đen.)
- The black-seeded sunflower is grown for its oil. (Hoa hướng dương có hạt đen được trồng để lấy dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phân loại thực vật học: Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt các giống cây trồng dựa trên màu sắc của hạt.
- The catalog lists both white-seeded and black-seeded varieties of beans. (Danh mục liệt kê cả các giống đậu hạt trắng và hạt đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Black-seed (danh từ): Có thể dùng như một danh từ ghép để chỉ một loại hạt cụ thể có màu đen.
- Nigella sativa is commonly known as black seed. (Nigella sativa thường được gọi là hạt đen.)
Từ đồng nghĩa
- Dark-seeded: Có hạt màu sẫm/tối.
Adjective
- có những hạt màu đen