seedy

/'si:di/
Học thuật
Thân thiện
seedy

A man avoids the seedy part of town.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tồi tàn, tiêu điều, xập xệ: Dùng để miêu tả một nơi chốn, khu vực hoặc con người có vẻ ngoài xuống cấp, nghèo nàn, thiếu chăm sóc có thể liên quan đến các hoạt động phi pháp hoặc đạo đức kém.
    • Khó ở, không khỏe, mệt mỏi: Dùng để miêu tả cảm giác thể chất không được khỏe mạnh, uể oải.
    • Đầy hạt: Theo nghĩa đen, dùng để miêu tả thứ đó chứa nhiều hạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa tồi tàn, tiêu điều):
    • We got lost in a seedy part of town. (Chúng tôi bị lạc vào một khu phố tồi tàn của thị trấn.)
    • The hotel lobby looked dark and seedy. (Sảnh khách sạn trông tối tăm xập xệ.)
  • Tính từ (Nghĩa khó ở, mệt mỏi):
    • After the long journey, I felt a bit seedy. (Sau chuyến đi dài, tôi cảm thấy hơi khó ở.)
    • He looked pale and seedy this morning. (Sáng nay anh ấy trông xanh xao có vẻ mệt mỏi.)
  • Tính từ (Nghĩa đầy hạt):
    • This watermelon is very seedy. (Quả dưa hấu này rất nhiều hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A seedy character": một nhân vật đáng ngờ, có vẻ ngoài hoặc hành vi không đứng đắn, thường liên quan đến thế giới ngầm.
    • He was approached by a seedy character in a dark alley. (Anh ta bị một nhân vật đáng ngờ tiếp cận trong một con hẻm tối.)
  • "A seedy bar/pub": một quán bar hoặc quán rượu tồi tàn, thường khách hàng bầu không khí không lành mạnh.
    • The detective waited for his informant in a seedy bar near the docks. (Viên thám tử chờ người cung cấp tin tức trong một quán bar tồi tàn gần bến cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Seedily (trạng từ): một cách tồi tàn, tiêu điều.
    • The room was seedily furnished. (Căn phòng được trang bị đồ đạc một cách tồi tàn.)
  • Seediness (danh từ): sự tồi tàn, sự tiêu điều; tình trạng khó ở.
    • The seediness of the neighborhood was evident. (Sự tồi tàn của khu phố rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tồi tàn, xập xệ: Shabby, run-down, sleazy, squalid, sordid.
  • Nghĩa khó ở, mệt mỏi: Unwell, poorly, indisposed, ailing, peaky.
  • Nghĩa đầy hạt: Pitted, full of seeds.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa tồi tàn, xập xệ: Respectable, elegant, upscale, pristine.
  • Nghĩa khỏe mạnh: Healthy, well, fit, robust.
  • Nghĩa không hạt: Seedless.
seedy

A man avoids the seedy part of town.

danh từ
  1. đầy hạt, sắp kết hạt
  2. xơ xác
  3. khó ở; buồn bã
    • to fell seedy
      cảm thấy khó
    • to look seedy
      nom buồn bã
  4. mùi cỏ dại (rượu mạnh)