blacking

/'blækiɳ/
danh từ
  1. xi đen (đánh giày); xi (đánh giày)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "blacking"

blacking
A man applies blacking to his leather boots.