blacking
/'blækiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xi đen, xi (đánh giày): Một chất dạng kem, lỏng, hoặc bán rắn màu đen, được dùng để đánh bóng và bảo vệ bề mặt giày, dép, đặc biệt là giày da. Nó tạo ra một lớp bóng và bảo vệ da khỏi nước và bụi bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He applied some blacking to his leather boots before the interview. (Anh ấy đánh một ít xi đen lên đôi bốt da trước buổi phỏng vấn.)
- A tin of blacking was essential for maintaining a soldier's uniform. (Một hộp xi đen là thứ thiết yếu để bảo dưỡng quân phục của người lính.)
- Old-fashioned blacking often came in a solid form that required polishing with a brush. (Xi đen kiểu cũ thường ở dạng cục và cần phải đánh bóng bằng bàn chải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To apply blacking": Đánh xi, bôi xi lên giày.
- He carefully applied blacking to the scuffed toe of his shoe. (Anh ấy cẩn thận đánh xi lên phần mũi giày bị trầy xước.)
- "A pot of blacking": Một hộp/lọ xi đánh giày.
- He found an old pot of blacking in the attic. (Anh ấy tìm thấy một hộp xi đánh giày cũ trên gác mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoe polish (n): Xi đánh giày (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- I need to buy some brown shoe polish. (Tôi cần mua một ít xi đánh giày màu nâu.)
- Boot polish (n): Xi đánh bốt (cách gọi cụ thể cho giày ống).
- Black (v): Làm cho đen, đánh bóng bằng xi đen (động từ gốc).
- He blacked his shoes every Sunday. (Anh ấy đánh xi giày mỗi Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Shoe blacking: Xi đánh giày (cụm từ đầy đủ).
- Shoe polish: Xi đánh giày.
- Boot black: Xi đánh bốt; cũng có thể chỉ người đánh giày thuê.
Lưu ý
- "Blacking" là một từ cổ hơn, thường gặp trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, "shoe polish" là từ thông dụng hơn.
- Từ này gần như chỉ được dùng như một danh từ không đếm được (uncountable noun).
danh từ
- xi đen (đánh giày); xi (đánh giày)