balking

Adjective
  1. (máy móc) bị hóc
  2. (động vật) bướng bỉnh; dừng lại không chịu đi tiếp, tiếp tục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

balking
The mule is balking at the edge of the stream.