blacklist

blacklist

A librarian places a book on a blacklist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Danh sách đen: "blacklist" một danh sách gồm những người, tổ chức, hoặc sản phẩm bị coi không đáng tin cậy, không được chấp nhận, hoặc bị tẩy chay lý do nào đó ( dụ: chính trị, đạo đức, hoặc vi phạm quy tắc).
  2. Động từ:

    • Đưa vào danh sách đen: "blacklist" có nghĩa hành động đưa ai đó hoặc cái đó vào danh sách đen, nhằm tẩy chay, cấm đoán, hoặc gây khó khăn cho họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company was put on a blacklist for violating labor laws. (Công ty đó đã bị đưa vào danh sách đen vi phạm luật lao động.)
    • He was on the government's blacklist for his political activities. (Anh ta nằm trong danh sách đen của chính phủ các hoạt động chính trị của mình.)
  • Động từ:

    • Many books were blacklisted by the Nazis during World War II. (Nhiều cuốn sách đã bị Đức Quốc xã đưa vào danh sách đen trong Thế chiến thứ hai.)
    • The actor was blacklisted in Hollywood for his alleged communist ties. (Nam diễn viên đó đã bị Hollywood đưa vào danh sách đen bị cho liên hệ với chủ nghĩa cộng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a blacklist": nằm trong danh sách đen.

    • Several journalists are on the government's blacklist for reporting on corruption. (Một số nhà báo nằm trong danh sách đen của chính phủ đưa tin về tham nhũng.)
  • "to blacklist someone from something": cấm ai đó tham gia vào việc .

    • He was blacklisted from the industry after the scandal. (Anh ta đã bị cấm tham gia ngành công nghiệp này sau vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Blacklisting (danh từ): hành động hoặc quá trình đưa vào danh sách đen.

    • The blacklisting of dissidents was a common practice in the regime. (Việc đưa những người bất đồng chính kiến vào danh sách đen một thực tế phổ biến dưới chế độ đó.)
  • Blacklisted (tính từ): bị đưa vào danh sách đen.

    • The blacklisted authors could not find any publisher. (Các tác giả bị đưa vào danh sách đen không thể tìm được nhà xuất bản nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Boycott (động từ): tẩy chay.
    • Many customers chose to boycott the company's products. (Nhiều khách hàng đã chọn tẩy chay sản phẩm của công ty.)
  • Ban (động từ): cấm.
    • The government banned the book for its controversial content. (Chính phủ đã cấm cuốn sách nội dung gây tranh cãi của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "to be on the blacklist": nằm trong danh sách đen (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • After his mistake, he was on the blacklist of the club. (Sau sai lầm của mình, anh ta nằm trong danh sách đen của câu lạc bộ.)