blackseed
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt đen: "blackseed" chỉ một loại cỏ có nguồn gốc từ Tây Ấn, nhưng phổ biến ở miền nam Hoa Kỳ. Loại cỏ này có thân mảnh, cứng, thường mọc thành búi và dễ bị nhiễm một loại nấm sẫm màu. Tên gọi "blackseed" (hạt đen) xuất phát từ đặc điểm hạt của nó có màu đen hoặc sẫm.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ hạt đen thường được tìm thấy ở những cánh đồng bỏ hoang.)
- (Nông dân ở miền nam Hoa Kỳ gặp khó khăn trong việc kiểm soát cỏ hạt đen vì nó xâm lấn mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blackseed infestation": sự xâm nhiễm của cỏ hạt đen, thường được dùng trong nông nghiệp để chỉ tình trạng cỏ dại này phát triển quá mức.
- The blackseed infestation ruined the soybean harvest. (Sự xâm nhiễm của cỏ hạt đen đã phá hủy vụ thu hoạch đậu nành.)
"Blackseed fungus": nấm mốc thường xuất hiện trên thân cây cỏ hạt đen, tạo thành một lớp phủ sẫm màu.
- The blackseed fungus is a common sight in humid climates. (Nấm mốc trên cỏ hạt đen là hiện tượng phổ biến ở vùng khí hậu ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Blackseed grass (cụm danh từ): tên gọi đầy đủ của loại cỏ này, dùng để phân biệt với các loại "hạt đen" khác (ví dụ: hạt của cây nigella sativa cũng được gọi là black seed).
- Blackseed grass is not the same as black cumin seeds. (Cỏ hạt đen không giống với hạt thì là đen.)
Từ đồng nghĩa
- Wiregrass: một tên gọi khác của loại cỏ này, vì thân cỏ mảnh và cứng như dây thép.
- Wiregrass is another common name for blackseed. (Wiregrass là một tên gọi phổ biến khác của cỏ hạt đen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blackseed" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "blackseed".