blackthorn
/'blækθɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mận gai: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có gai, có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á, thường ra hoa trắng vào mùa xuân và cho quả nhỏ màu xanh đen giống quả mận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hedgerow was thick with blackthorn. (Hàng rào cây dày đặc với cây mận gai.)
- Blackthorn blossoms are a sign of early spring. (Hoa mận gai là dấu hiệu của mùa xuân sớm.)
- The walking stick was carved from blackthorn wood. (Cây gậy đi bộ được chạm khắc từ gỗ cây mận gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blackthorn winter": Một đợt lạnh giá ngắn vào mùa xuân, thường trùng với thời kỳ cây mận gai ra hoa.
- We had a blackthorn winter this April, with frost on the blossoms. (Chúng tôi đã có một đợt lạnh mận gai vào tháng Tư này, với sương giá trên những bông hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sloe (n): Quả của cây mận gai, nhỏ, màu xanh đen, có vị chát, thường dùng để ngâm rượu.
- Sloe gin is a popular liqueur made from blackthorn fruits. (Rượu gin ngâm quả mận gai là một loại rượu mùi phổ biến được làm từ quả cây mận gai.)
Từ đồng nghĩa
- Sloe bush: Cây bụi cho quả sloe (một tên gọi khác của cây mận gai).
- Prunus spinosa: Tên khoa học của cây mận gai.
danh từ
- (thực vật học) cây mận gai