sloe

/slou/
Học thuật
Thân thiện
sloe

A small bird perches on a branch to eat a ripe sloe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả mận gai: Một loại quả nhỏ, chua, màu tím sẫm hoặc đen, mọc trên cây mận gai (thường cây Prunus spinosa).
    • Cây mận gai: Bản thân loại cây bụi hoặc cây nhỏ gai, thường thuộc chi Prunus, cho ra quả sloe.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ quả):

    • The sloes are not yet ripe; they are still very bitter. (Những quả mận gai chưa chín; chúng vẫn còn rất chát.)
    • We picked sloes from the hedgerow to make sloe gin. (Chúng tôi hái quả mận gai từ bờ giậu để làm rượu gin ngâm mận gai.)
  • Danh từ (chỉ cây):

    • The path was lined with sloe bushes. (Con đường được lót bằng những bụi cây mận gai.)
    • Birds often nest in the dense branches of the sloe. (Chim thường làm tổ trong những cành cây rậm rạp của cây mận gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As black as a sloe": Đen như quả mận gai (thành ngữ mô tả màu đen sẫm, thường dùng cho mắt hoặc tóc).
    • Her eyes were as black as sloes. (Đôi mắt ấy đen như quả mận gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Sloe gin (danh từ): Một loại rượu mùi được làm bằng cách ngâm quả sloe trong rượu gin, vị ngọt chua đặc trưng.

    • Sloe gin is a popular winter liqueur. (Rượu gin ngâm mận gai một loại rượu mùi phổ biến vào mùa đông.)
  • Blackthorn (danh từ): Tên gọi khác phổ biến cho cây mận gai (Prunus spinosa), nhấn mạnh vào những chiếc gai đen của .

    • The blackthorn is also known for its early spring blossoms. (Cây mận gai còn được biết đến với những bông hoa nở vào đầu mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ quả): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh, thường được mô tả "wild plum" (mận dại) nhưng đây một loại cụ thể.
  • Danh từ (chỉ cây): Blackthorn (cây mận gai, cây gai đen).
Thành ngữ liên quan
  • "Sloe-eyed": (Tính từ) đôi mắt to, đen, hình bầu dục thường gợi cảm, giống như hình dáng của quả sloe.
    • The actress was known for her sloe-eyed beauty. (Nữ diễn viên được biết đến với vẻ đẹp đôi mắt to đen huyền.)
sloe

A small bird perches on a branch to eat a ripe sloe.

danh từ
  1. quả mận gai
  2. cây mận gai