blackwash

blackwash

A painter applies a blackwash to the wooden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất nhuộm màu đen: "blackwash" chỉ một loại dung dịch hoặc chất được dùng để phủ lên bề mặt, làm cho bề mặt đó màu đen.
    • Hỗn hợp y tế (lịch sử): Trong y học cổ, "blackwash" một hỗn hợp gồm calomel (thủy ngân(I) clorua) nước vôi, được dùng để điều trị các vết loét giang mai.
    • Sự bôi nhọ, sự vu khống: "blackwash" còn có nghĩa một cuộc tấn công nhằm hủy hoại danh tiếng hoặc uy tín của ai đó.
  2. Động từ:

    • Nhuộm đen, bôi đen: "blackwash" có nghĩa phủ một lớp màu đen lên bề mặt nào đó.
    • Phơi bày, tiết lộ (thông tin): "blackwash" cũng được dùng với nghĩa đưa thông tin ra khỏi nơi che giấu, làm cho thông tin đó được biết đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old fence was coated with a blackwash to protect it from the weather. (Hàng rào được phủ một lớp chất nhuộm màu đen để bảo vệ khỏi thời tiết.)
    • The politician faced a relentless blackwash from his opponents. (Chính trị gia đó phải đối mặt với sự bôi nhọ không ngừng từ các đối thủ.)
  • Động từ:

    • They decided to blackwash the entire exterior of the building. (Họ quyết định nhuộm đen toàn bộ mặt ngoài của tòa nhà.)
    • The journalist worked to blackwash the hidden corruption scandal. (Nhà báo đã làm việc để phơi bày vụ bê bối tham nhũng bị che giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blackwash someone's reputation": hủy hoại danh tiếng của ai đó.

    • The tabloids attempted to blackwash the celebrity's reputation with false stories. (Các tờ báo lá cải đã cố gắng hủy hoại danh tiếng của người nổi tiếng bằng những câu chuyện sai sự thật.)
  • "a blackwash campaign": một chiến dịch bôi nhọ.

    • The company launched a blackwash campaign against its competitor. (Công ty đã phát động một chiến dịch bôi nhọ nhằm vào đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackwash (adj): liên quan đến việc nhuộm đen hoặc bôi nhọ.
    • The blackwash paint was applied evenly. (Lớp sơn đen được phủ đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Slander (n): sự vu khống, bôi nhọ (dùng cho danh từ nghĩa thứ ba).
  • Defame (v): bôi nhọ, nói xấu (dùng cho động từ nghĩa "hủy hoại danh tiếng").
  • Disclose (v): tiết lộ, phơi bày (dùng cho động từ nghĩa "đưa thông tin ra khỏi nơi che giấu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blackwash over: phủ lên một lớp đen.
    • They blackwashed over the old graffiti with fresh paint. (Họ phủ một lớp sơn đen lên những hình vẽ bậy .)
Thành ngữ liên quan
  • To give someone a blackwash: bôi nhọ ai đó.
    • The media gave the minister a blackwash after the scandal broke. (Giới truyền thông đã bôi nhọ vị bộ trưởng sau khi vụ bê bối nổ ra.)