blackish

/'blækiʃ/
Học thuật
Thân thiện
blackish

The sky is filled with blackish clouds before the storm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi đen, đen đen: Màu sắc gần giống màu đen nhưng không hoàn toàn đen tuyền; sắc thái đen nhạt hoặc pha trộn với màu khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The liquid had a blackish color. (Chất lỏng màu đen đen.)
    • We saw blackish clouds gathering before the storm. (Chúng tôi thấy những đám mây hơi đen đang kéo đến trước cơn bão.)
    • The bird's feathers are blackish with a blue sheen. (Bộ lông của con chim màu đen đen với ánh xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blackish hue/tint/shade": sắc thái/tông màu hơi đen.
    • The old photograph had faded to a blackish hue. (Tấm ảnh đã phai màu thành một sắc thái đen đen.)
  • "blackish in appearance": có vẻ ngoài hơi đen.
    • The mineral is blackish in appearance but is actually dark green. (Khoáng vật trông hơi đen nhưng thực ra màu xanh đậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Black (adj): đen (màu đen thuần túy, đậm).
  • Dark (adj): tối, sẫm màu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ màu tối nói chung).
  • Grayish/Greyish (adj): hơi xám (cấu tạo tương tự, chỉ mức độ của màu xám).
Từ đồng nghĩa
  • Darkish: hơi tối.
  • Swartish (cổ, ít dùng): hơi đen, ngăm đen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'blackish').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'blackish').

blackish

The sky is filled with blackish clouds before the storm.

tính từ
  1. hơi đen, đen đen

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "blackish"

Từ có nhắc đến "blackish"