blockish
/'blɔkiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống khối, giống tảng, giống súc: Miêu tả vật gì đó có hình dáng cục mịch, vuông vức, thiếu sự tinh tế hoặc mềm mại.
- Ngu dốt, đần độn, chậm hiểu: Miêu tả một người có đầu óc chậm chạp, thiếu sự nhạy bén, thông minh hoặc tinh tế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa hình dạng):
- The sculptor intentionally created a blockish figure from the stone. (Nhà điêu khắc cố tình tạo ra một hình khối cục mịch từ đá.)
- The old computer had a blockish, heavy design. (Chiếc máy tính cũ có thiết kế nặng nề và vuông vức.)
Tính từ (nghĩa tính cách/trí tuệ):
- His blockish response showed he didn't understand the subtle joke. (Phản ứng đần độn của anh ta cho thấy anh ta không hiểu câu đùa tinh tế.)
- Don't be so blockish; try to see the deeper meaning. (Đừng có ngu dốt thế; hãy thử tìm hiểu ý nghĩa sâu xa đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blockish behavior": hành vi đần độn, cục súc.
- His blockish behavior at the formal dinner embarrassed everyone. (Hành vi cục súc của anh ta trong bữa tối trang trọng đã làm mọi người xấu hổ.)
"a blockish understanding": sự hiểu biết thô thiển, nông cạn.
- The critic dismissed the theory with a blockish understanding of its principles. (Nhà phê bình đã bác bỏ lý thuyết với một sự hiểu biết thô thiển về các nguyên tắc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Blocky (tính từ): thiên về miêu tả hình dáng khối, nhiều khối, thô (thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế).
- The video game character has a blocky appearance. (Nhân vật trò chơi điện tử có vẻ ngoài nhiều khối.)
Blockhead (danh từ): đồ đần, người ngu ngốc (mạnh hơn, thường dùng như một lời mắng).
- You blockhead! You forgot the keys again! (Đồ đần! Anh lại quên chìa khóa rồi!)
Từ đồng nghĩa
- Dull (tính từ): đần độn, chậm hiểu.
- Stupid (tính từ): ngu ngốc.
- Obtuse (tính từ): đần, chậm hiểu (trang trọng hơn).
- Clumsy (tính từ): vụng về, thô kệch (có thể chỉ hình dáng hoặc hành động).
- Unwieldy (tính từ): cồng kềnh, khó sử dụng (thường chỉ hình dáng).
Từ trái nghĩa
- Sharp (tính từ): sắc sảo, thông minh.
- Intelligent (tính từ): thông minh.
- Graceful (tính từ): duyên dáng, thanh thoát (về hình dáng).
- Sleek (tính từ): trơn tru, mượt mà (về hình dáng).
tính từ
- như khối, như tảng, như súc
- ngu dốt, đần độn