blockish

/'blɔkiʃ/
tính từ
  1. như khối, như tảng, như súc
  2. ngu dốt, đần độn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

blockish
The child stacks the blockish wooden toy on top of another.